Dây tết chèn than chì (graphite mềm) — thông số, ứng dụng & báo giá
Dây tết chèn than chì được dệt từ sợi graphite giãn nở (flexible graphite), thường gia cường thêm sợi để tăng độ bền kéo khi lắp. Vật liệu này dẫn nhiệt cực tốt và chịu nhiệt vượt trội so với PTFE — làm việc ổn định với hơi nước tới khoảng 450°C, thậm chí cao hơn trong môi trường không oxy hóa.
Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho van hơi, van nước nóng và bơm cấp nước lò hơi. Graphite mềm, đàn hồi tốt nên bám khít bề mặt trục và ty van, giảm rò rỉ ngay cả khi áp suất cao. Trơ hóa học trên gần trọn dải pH 0–14 (trừ chất oxy hóa mạnh như axit nitric đặc). Với van tĩnh, dây chịu được áp suất rất cao; với trục bơm quay, tốc độ tới ~20 m/s.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | Graphite giãn nở (flexible graphite) dệt sợi |
|---|---|
| Tiết diện | 3x3 – 25x25 mm (vuông) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C |
| Dải pH | 0–14 (trừ chất oxy hóa mạnh) |
| Áp suất tối đa (bơm) | 40 bar |
| Tốc độ trục tối đa | 20 m/s |
| Màu sắc | Đen ánh kim |
| Quy cách đóng gói | Cuộn 1kg / 5kg / 10kg |
Ứng dụng phù hợp
- Ty van hơi & van nước nóng
- Bơm cấp nước lò hơi
- Trục bơm nước nóng
Môi chất phù hợp: Hơi nước · Nước nóng, nước ngưng · Hóa chất pH 0–14 (trừ oxy hóa mạnh).
Kích thước & quy cách
Tiết diện 3x3 – 25x25 mm (vuông). Đóng gói: Cuộn 1kg · Cuộn 5kg · Cuộn 10kg. Chưa chắc size? Tra size theo đường kính trục →
Khoảng giá tham khảo
35.000–220.000 ₫/mét
giá tham khảo, tùy size & số lượng. Giá tham khảo — liên hệ để có báo giá chính xác theo vật liệu, size và số lượng.
Ưu điểm & hạn chế của than chì mềm
Than chì mềm (flexible graphite) là vật liệu chịu nhiệt vượt trội trong họ dây tết chèn: hơi nước tới ~450°C và cao hơn trong khí trơ, dẫn nhiệt cực tốt nên gần như không tích nhiệt cục bộ. Sợi mềm, đàn hồi cao giúp bám khít ty van và trục, giữ kín lâu dài dưới áp suất lớn — điều mà PTFE trắng không làm được ở nhiệt độ này.
Hạn chế chính là oxy hóa: với chất oxy hóa mạnh (axit nitric đặc) hoặc hơi quá nhiệt giàu oxy, graphite bị ăn mòn dần. Khi đó nên chọn than chì gia cường dây niken có khung Inconel chống oxy hóa. Sợi than chì cũng dễ bám bẩn tay và thiết bị, không hợp môi chất cần sạch.
- Ưu: chịu hơi nước ~450°C+, dẫn nhiệt cực tốt, kín khít dưới áp cao.
- Ưu: mềm, đàn hồi, dùng tốt cho cả van tĩnh lẫn trục bơm quay (~20 m/s).
- Hạn chế: bị oxy hóa bởi chất oxy hóa mạnh và hơi quá nhiệt giàu oxy.
- Hạn chế: để lại vết đen, không dùng cho thực phẩm — dược.
So sánh than chì mềm với vật liệu khác
So với các dây gốc PTFE, than chì mềm thắng tuyệt đối về chịu nhiệt và dẫn nhiệt, nhưng kém về độ sạch và không chịu được chất oxy hóa cực mạnh. Với hơi quá nhiệt trên ~450°C hoặc van nhiệt điện, hãy nâng cấp lên than chì gia cường dây niken. Xem thêm bài PTFE hay graphite.
| Tiêu chí | Than chì mềm | Than chì dây niken | PTFE than chì |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | ~450°C+ | ~600°C+ | ~280°C |
| Chống oxy hóa | Trung bình | Cao (khung Inconel) | Cao (nền PTFE) |
| Tốc độ trục tối đa | ~20 m/s | ~2 m/s (chủ yếu van) | ~18 m/s |
| Môi chất tiêu biểu | Hơi nước, nước nóng | Hơi quá nhiệt, dầu nóng | Hóa chất pH 0–14 |
| Ứng dụng chính | Van & bơm hơi nước nóng | Van hơi quá nhiệt, nhiệt điện | Bơm hóa chất tải cao |
Ứng dụng thực tế
Than chì mềm là tiêu chuẩn cho ty van hơi, bơm cấp nước nồi hơi và trục bơm nước nóng. Trong nhà máy nhiệt điện, nó làm kín van hơi và đường nước ngưng nhờ chịu nhiệt và áp suất cao ổn định.
Với hơi quá nhiệt ở nhiệt độ cực cao hoặc van đóng cắt nhiều chu kỳ nhiệt, than chì dây niken bền và chống oxy hóa tốt hơn. Nếu cần chịu mài mòn cơ học (bùn, cát), cân nhắc thêm sợi carbon hoặc dây gốc aramid.
Lưu ý lắp đặt & bảo trì
Cỡ dây = (đường kính buồng chèn − đường kính ty/trục) ÷ 2. Van hơi thường dùng 8x8 hoặc 10x10; bơm lớn có thể dùng 12x12 trở lên. Dùng công cụ tra size theo đường kính trục để lấy nhanh cỡ phù hợp.
Graphite mềm dễ vỡ vụn khi lắp nên cắt và luồn vòng nhẹ tay, so le mối nối 90° theo cách lắp dây tết chèn. Với van, siết đủ chặt để kín; với bơm, chừa rò rỉ nhỏ giọt để làm mát tránh mài trục. Chọn vật liệu theo nhiệt độ tại cách chọn dây tết chèn và bài dây tết chèn chịu nhiệt.
Gửi vật liệu, size và số lượng — kỹ thuật báo giá nhanh và tư vấn chọn đúng loại cho trục bơm, ty van của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Dây tết chèn than chì chịu được hơi nước bao nhiêu độ?
Graphite mềm làm việc ổn định với hơi nước tới khoảng 450°C, và có thể cao hơn nữa trong môi trường không oxy hóa (khí trơ). Đây là mức chịu nhiệt vượt xa PTFE, nên graphite là lựa chọn tiêu chuẩn cho van hơi và bơm cấp nước lò hơi.
Than chì có bị ăn mòn hay oxy hóa không?
Graphite trơ với hầu hết môi chất trên dải pH 0–14. Điểm cần lưu ý là chất oxy hóa mạnh (axit nitric đặc, môi trường oxy hóa ở nhiệt độ rất cao) có thể làm graphite bị ăn mòn dần. Với hơi nước quá nhiệt cần chống oxy hóa, nên dùng loại than chì gia cường dây niken.
Dùng dây than chì cho van hay cho bơm tốt hơn?
Graphite mềm dùng tốt cho cả hai. Với van (chuyển động tịnh tiến, tĩnh) nó chịu áp suất rất cao và kín khít lâu dài. Với bơm quay, nó chịu tốc độ tới ~20 m/s và tản nhiệt tốt; chỉ cần siết đệm đúng lực để tránh mài trục.
Làm sao chọn đúng cỡ dây than chì cho van hoặc trục?
Cỡ dây = (đường kính buồng chèn − đường kính ty/trục) ÷ 2. Ví dụ ty van ø20mm với buồng ø36mm cần dây 8mm. Bạn có thể nhập số đo và tra nhanh tại /tra-size-day-tet-chen/.