Dây tết chèn PTFE than chì (đen) — thông số, ứng dụng & báo giá
Dây tết chèn PTFE than chì được bện từ sợi PTFE (Teflon) tẩm bột graphite, cho ra màu đen đặc trưng. Graphite bổ sung khả năng dẫn nhiệt mà PTFE trắng còn thiếu, giúp dẫn nhiệt ma sát ra khỏi vùng làm kín — nhờ đó trục bơm có thể quay nhanh hơn và chịu môi chất nóng hơn mà sợi không bị chảy nhão.
Đây là lựa chọn cân bằng giữa tính trơ hóa học của PTFE (chịu gần trọn dải pH 0–14) và khả năng chịu nhiệt — chịu tốc độ tốt hơn. Phù hợp cho bơm hóa chất, bơm dung môi chạy tải cao mà PTFE trắng bị giới hạn. Vì có màu đen (nhiễm graphite) nên không dùng cho thiết bị thực phẩm — dược yêu cầu vật liệu sạch; trường hợp đó hãy chọn PTFE trắng.
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu | PTFE tẩm graphite (than chì) |
|---|---|
| Tiết diện | 3x3 – 25x25 mm (vuông) |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 280°C |
| Dải pH | 0–14 |
| Áp suất tối đa (bơm) | 25 bar |
| Tốc độ trục tối đa | 18 m/s |
| Màu sắc | Đen |
| Quy cách đóng gói | Cuộn 1kg / 5kg / 10kg |
Ứng dụng phù hợp
- Trục bơm hóa chất
- Bơm dung môi tải cao
- Ty van chịu mài mòn nhẹ
Môi chất phù hợp: Hóa chất pH 0–14 · Dung môi · Nước nóng, dầu.
Kích thước & quy cách
Tiết diện 3x3 – 25x25 mm (vuông). Đóng gói: Cuộn 1kg · Cuộn 5kg · Cuộn 10kg. Chưa chắc size? Tra size theo đường kính trục →
Khoảng giá tham khảo
30.000–200.000 ₫/mét
giá tham khảo, tùy size & số lượng. Giá tham khảo — liên hệ để có báo giá chính xác theo vật liệu, size và số lượng.
Ưu điểm & hạn chế của PTFE than chì
PTFE than chì giữ nguyên nền PTFE trơ hóa học nhưng được tẩm bột graphite để bù đúng nhược điểm lớn nhất của PTFE trắng: khả năng dẫn nhiệt. Graphite kéo nhiệt ma sát ra khỏi vùng làm kín, nhờ đó trục bơm chạy nhanh hơn (tới ~18 m/s) và nóng hơn (tới ~280°C) mà sợi không chảy nhão.
Đổi lại, màu đen của graphite khiến dây không còn 'sạch' cho thực phẩm — dược, và có thể để lại vết đen trên thiết bị. Với môi chất cần độ sạch cao, hãy quay lại PTFE trắng; còn khi cần chịu nhiệt cao hơn nữa thì than chì mềm là bước tiếp theo.
- Ưu: dẫn nhiệt tốt hơn PTFE trắng, chịu tốc độ ~18 m/s và ~280°C.
- Ưu: vẫn trơ hóa học gần trọn dải pH 0–14, hợp bơm hóa chất tải cao.
- Hạn chế: nhiễm graphite nên không dùng cho thực phẩm — dược.
- Hạn chế: chất oxy hóa cực mạnh ở nhiệt cao có thể làm graphite suy giảm dần.
So sánh PTFE than chì với vật liệu khác
PTFE than chì nằm giữa PTFE trắng (sạch nhưng giới hạn nhiệt/tốc độ) và than chì mềm (chịu nhiệt rất cao nhưng không phải PTFE). Bảng dưới giúp chọn đúng theo tải và môi chất; xem thêm bài PTFE hay graphite để quyết định.
| Tiêu chí | PTFE than chì | PTFE trắng | Than chì mềm |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | ~280°C | ~260°C | ~450°C+ |
| Dải pH / môi chất | 0–14, hóa chất | 0–14, hóa chất & thực phẩm | 0–14 (trừ oxy hóa mạnh), hơi nước |
| Tốc độ trục tối đa | ~18 m/s | ~12 m/s | ~20 m/s |
| Độ sạch cho thực phẩm | Không (nhiễm graphite) | Cao (có grade FDA) | Không |
| Ứng dụng chính | Bơm hóa chất tải cao | Van & bơm hóa chất, thực phẩm | Van & bơm hơi nước nóng |
Ứng dụng thực tế
PTFE than chì hợp nhất với trục bơm hóa chất và bơm dung môi chạy tải cao — nơi PTFE trắng bị giới hạn tốc độ. Nền PTFE cho phép một loại dây phục vụ nhiều môi chất axit/bazơ trong ngành hóa chất, còn graphite giúp chịu bơm chạy liên tục, nóng.
Với ty van chịu mài mòn nhẹ, PTFE than chì cũng dùng tốt. Khi môi chất mài mòn mạnh (bùn, cát) thì nên cân nhắc Aramid-PTFE hoặc carbon-PTFE bền cơ học hơn.
Lưu ý lắp đặt & bảo trì
Cỡ dây = (đường kính buồng chèn − đường kính trục) ÷ 2. Các cỡ hay dùng cho bơm hóa chất là 10x10, 12x12 hoặc 14x14; dùng công cụ tra size theo đường kính trục để lấy nhanh cỡ phù hợp.
Lắp so le mối nối 90°, siết đệm từ từ và cho phép rò rỉ nhỏ giọt ban đầu để làm mát theo hướng dẫn cách lắp dây tết chèn. Nếu còn phân vân giữa các vật liệu PTFE, tham khảo cách chọn dây tết chèn theo nhiệt độ và tốc độ trục.
Gửi vật liệu, size và số lượng — kỹ thuật báo giá nhanh và tư vấn chọn đúng loại cho trục bơm, ty van của bạn.
Câu hỏi thường gặp
PTFE than chì chạy trục nhanh hơn PTFE trắng bao nhiêu?
Nhờ graphite dẫn nhiệt, PTFE than chì chịu được tốc độ trục tới ~18 m/s và nhiệt độ ~280°C, trong khi PTFE trắng thường giới hạn quanh 12 m/s và 260°C. Với bơm chạy nhanh, chạy nóng hoặc tải liên tục, PTFE than chì bền hơn rõ rệt.
Vì sao PTFE than chì có màu đen và có ảnh hưởng gì?
Màu đen đến từ bột graphite tẩm vào sợi PTFE. Graphite giúp tản nhiệt và giảm mài mòn, nhưng cũng khiến dây có thể để lại vết đen — nên không phù hợp thiết bị thực phẩm, dược hay môi chất cần độ sạch cao.
PTFE than chì có chịu được axit và bazơ mạnh không?
Có. Nền PTFE vẫn trơ hóa học gần trọn dải pH 0–14, chịu tốt axit, bazơ và phần lớn dung môi. Chỉ cần lưu ý với chất oxy hóa cực mạnh ở nhiệt độ cao thì thành phần graphite có thể bị ảnh hưởng dần.
Nên chọn size PTFE than chì bao nhiêu cho trục bơm?
Cỡ dây = (đường kính buồng chèn − đường kính trục) ÷ 2. Ví dụ trục ø30–46mm thường dùng dây 10mm. Bạn có thể nhập số đo và tra nhanh tại /tra-size-day-tet-chen/.